thiên niên kỉ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian một nghìn năm: "thiên niên kỉ" là đơn vị đo thời gian tương đương với 1000 năm, thường được dùng trong lịch sử, văn hóa hoặc các lĩnh vực nghiên cứu về thời gian dài.
- Thế kỷ thứ mười: Trong một số ngữ cảnh, "thiên niên kỉ" có thể được hiểu là giai đoạn kéo dài một nghìn năm, nhưng không phổ biến bằng nghĩa chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chúng ta đang sống ở thiên niên kỉ thứ ba. (Chúng ta đang sống trong khoảng thời gian 1000 năm thứ ba kể từ Công nguyên.)
- Các nhà khảo cổ phát hiện dấu tích của một nền văn minh tồn tại suốt nhiều thiên niên kỉ. (Các nhà khảo cổ tìm thấy bằng chứng về một nền văn minh kéo dài hàng nghìn năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thiên niên kỉ thứ nhất": khoảng thời gian từ năm 1 đến năm 1000 sau Công nguyên.
- Thiên niên kỉ thứ nhất chứng kiến sự phát triển của nhiều đế chế lớn. (Giai đoạn 1000 năm đầu tiên sau Công nguyên có nhiều đế chế hùng mạnh.)
"thiên niên kỉ vàng": thuật ngữ mô tả thời kỳ hoàng kim kéo dài 1000 năm trong một nền văn hóa hoặc lĩnh vực nào đó.
- Thời kỳ Phục hưng được coi là một thiên niên kỉ vàng của nghệ thuật châu Âu. (Thời kỳ Phục hưng được xem là một nghìn năm thịnh vượng của nghệ thuật châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
Thiên kỉ (danh từ): cách nói ngắn gọn của "thiên niên kỉ", mang nghĩa tương tự.
- Thiên kỉ thứ hai bắt đầu từ năm 1001. (Thiên niên kỉ thứ hai khởi đầu từ năm 1001.)
Niên đại (danh từ): khoảng thời gian dài, thường không xác định chính xác.
- Niên đại của các triều đại phong kiến Việt Nam kéo dài nhiều thế kỉ. (Khoảng thời gian các triều đại phong kiến Việt Nam tồn tại trong nhiều thế kỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Thiên kỉ: cùng nghĩa, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc ngắn gọn.
- Một nghìn năm: cách diễn đạt thông thường, không mang tính thuật ngữ.
- Một nghìn năm lịch sử đã trôi qua. (Khoảng thời gian 1000 năm lịch sử đã qua đi.)
Thành ngữ liên quan
- Thiên niên kỉ thịnh vượng: khoảng thời gian dài 1000 năm phát triển mạnh mẽ.
- Nhiều nền văn minh cổ đại mơ ước một thiên niên kỉ thịnh vượng. (Nhiều nền văn minh cổ đại hy vọng vào một nghìn năm phát triển.)